Thứ Ba, 21 tháng 1, 2014

Thuật ngữ hàng hải - C

   THUËT NG÷ Kü THUËT ANH - VIÖT   
C - C
C-type test specimen Mẫu thử kiểu C
Cabin Ca bin, buồng lái
Cable Cáp điện, dây dẫn điện
Cable clip Kẹp cáp
Cable duct Ống dẫn cáp
Cable entry Đầu vào cáp
Cable holdfast Cái kẹp cáp, thiết bị giữ cáp, kẹp giữ cáp
Cable layer Tàu đặt cáp
Cable laying Sự đặt dây cáp
Cable splicing Nối cáp
Cable stopper Móc chặn cáp
Cable tray Máng cáp
Cadmium copper Đồng cát đi mi
Cage-rotor motor Động cơ cảm ứng rô to lồng sóc
Calculating method Phương pháp tính
Calculation Sự tính toán
Calculation sheet Bản tính
Calibrate Định cỡ, chia độ; Hiệu chỉnh, kiểm chuẩn
Calibration curve Đường cong hiệu chỉnh
Calibre Cỡ, ca líp
Calico Vải thô
Camber Độ cong ngang (của boong)
Camphor oil Dầu long não
Camshaft Trục cam
Camshaft drive Dẫn động trục cam
Camshaft driving gear Cơ cấu/ bánh răng dẫn động trục cam
Cancel Huỷ bỏ
Cancellation Sự huỷ bỏ
Cantilever tank Két công son
Cantilever type Kiểu công son
Cap Nắp, chụp, mũ, đui (đèn)
Capacitor Tụ điện
Capacity Sản lượng, dung lượng, thể tích, sức chứa, sức
nâng
Capacity of evaboration Sản lượng bay hơi
Capacity test Cuộc thử sức chứa/nâng
Capstan Tời
Captain Thuyền trưởng, đội trưởng
Car deck Boong chở ô tô
Car ferry Phà chở ô tô
Carbolic oil Dầu cacbonic
Carbon Cacbon, than
Carbon content Hàm lượng các bon
Carbon disulphide Đi sun phua các bon
20
   THUËT NG÷ Kü THUËT ANH - VIÖT   
C - C
Carbon dioxide Đi ô xít các bon
Carbon dioxide extinguisher Bình chữa cháy đi ô xít các bon
Carbon equivalent Đương lượng các bon
Carbon-manganese steel Thép mangan các bon
Carbon molybdenum steel pipe Ống thép môlipđen các bon
Carbon steel forging Vật rèn thép các bon
Carbon steel pipe Ống thép các bon
Carbon tetrachloride Tetraclorua các bon
Carbonic acid gas Hơi axit các bon níc
Carburet(t)er, carburet(t)or Bộ chế hoà khí
Cargo area Khu vực để hàng
Cargo batten Ván lát để hàng
Cargo block Khối hàng, ròng rọc nâng hàng
Cargo carrying receptacle Bình chứa hàng
Cargo compressor Máy nén (khí) hàng
Cargo control room Buồng điều khiển/ kiểm soát (làm) hàng
Cargo control station Trạm điều khiển/ kiểm soát (làm) hàng
Cargo derrick Cần cẩu hàng, cần trục dây giằng, tời làm hàng
Cargo fall Sự rơi hàng
Cargo filling-up limit Giới hạn nạp đầy hàng
Cargo gear Thiết bị bốc xếp hàng, thiết bị làm hàng
Cargo handling Nâng hàng, làm hàng
Cargo handling apparatus Thiết bị nâng hàng, thiết bị làm hàng
Cargo handling arrangement Trang bị nâng hàng, thiết bị làm hàng
Cargo handling facilities Phương tiện nâng hàng, phương tiện làm hàng
Cargo handling machinery and gear Máy và thiết bị nâng hàng, máy và thiết bị làm
hàng
Cargo handling operation Hoạt động/thao tác nâng hàng, hoạt động làm
hàng
Cargo hold Hầm hàng
Cargo hook Móc cẩu hàng
Cargo hose Ống mềm dẫn hàng
Cargo space Khoang hàng
Cargo tank Két hàng
Cargo tank area Khu vực két hàng
Cargo tank space Không gian két hàng
Cargo tank support Giá đỡ két hàng
Cargo unloading system Hệ thống dỡ hàng
Cargo vapour Hơi hàng
Cargo weight Trọng lượng hàng
Cargo winch Tời làm hàng, tời nâng hàng
Carriage Sự chuyên chở
Carriage in bulk Sự chở xô, chở hàng rời
Carrier Tàu vận tải
21
   THUËT NG÷ Kü THUËT ANH - VIÖT   
C - C
Carrier frequency Tần số (sóng) mang
Carry current Mang điện, dẫn điện
Carry in bulk Chở xô
Carry out Tiến hành, thực hiện
Carrying condition Điều kiện chuyên chở
Cartridge Đuôi (đèn), mâm cặp
Cartridge fuse Cầu chì kín, cầu chì ống
Cartridge terminal Điểm cuối mâm cặp
Case hardening steel Thép thấm các bon
Casing Vỏ, lớp ốp
Cast Khuôn đúc, vật đúc
Cast iron Gang đúc
Cast number Số hiệu đúc
Cast steel Thép đúc
Cast steel chain Xích làm bằng thép đúc
Cast steel element Thành phần thép đúc
Cast steel stern frame Sống đuôi (tàu) bằng thép đúc
Casting Sự đúc, vật đúc
Casting surface Bề mặt vật đúc
Casualty Sự cố, tai nạn
Catalysis Sự xúc tác
Catalyst Chất xúc tác
Catalytic combustion process Quá trình cháy có xúc tác
Catalyzer Chất xúc tác
Catastrophic failure Sự phá vỡ, hư hỏng
Cathode Catốt, cực âm
Cathode-ray tube Ống tia cực âm
Cathodic protection Bảo vệ catốt
Cathodic protection device Thiết bị bảo vệ catốt
Caulking Xảm (tàu, thuyền)
Caulking material Vật liệu xảm
Cause Nguyên nhân
Cause of ignition Nguyên nhân cháy
Caustic potash Pôtát ăn da
Caustic soda Xút ăn da
Caviation Sự tạo thành lỗ hổng/khe nứt
Cavity Hốc, khe nứt
Cedar Gỗ tuyết tùng
Ceil Làm trần
Ceiling Trần
Ceiling lamp Đèn trần
Cell content Dung lượng ắc qui
Cell-divide Phân chia tế bào, phân chia theo ô
Cell structure Cấu trúc tế bào
22
   THUËT NG÷ Kü THUËT ANH - VIÖT   
C - C
Cement Xi măng
Cement chock Đế kê bằng xi măng
Cement steel Thép chịu xi măng
Cement work (Công việc) gắn xi măng
Central fire detecting system Hệ thống phát hiện cháy trung tâm
Central gap Khe hở giữa
Centralize Tập trung hoá
Centralized control Kiểm soát tập trung
Centre distance Khoảng cách tâm
Centre girder Sống chính, sống giữa
Centre line Đường tâm
Centre line bulkhead Vách (dọc) giữa
Centre (line) keelson Sống chính đáy
Centre line of hull Đường tâm thân tàu
Centre of gravity Trọng tâm
Centre tank Két giữa
Centr(e)ing Định tâm
Centrifugal pump Bơm li tâm
Cerificate Giấy chứng nhận
Certificate for Approval for Special Voyage Giấy chứng nhận phê chuẩn chuyến đi đặc biệt
Certificate for Refrigerating Installation Giấy chứng nhận thiết bị làm lạnh
Certificate of Classification Giấy chứng nhận phân cấp
Certificate of Test and Examination of Cargo
Handling Machinery and Gear
Giấy chứng nhận thử và kiểm tra thiết bị nâng
hàng
Certified copy Bản sao có chứng nhận
Certify Chứng nhận
Chain Xích
Chain bar (steel) Thép thanh tròn làm xích
Chain cable Dây xích
Chain cable compressor Cơ cấu ép (mắt) dây xích
Chain cable controller Bộ kiểm soát (xếp) dây xích
Chain drive Cơ cấu dẫn xích
Chain link Mắt xích
Chain locker Hầm xích
Chain pipe Ống dẫn xích
Chain plate Tấm đỡ xích
Chain plate eye Lỗ luồn của tấm đỡ xích
Chain stopper Hãm xích
Chamfer Vát cạnh, xói rãnh
Change Sự thay đổi
Change of displacement per each cm
immersion
Sự thay đổi lượng chiếm nước trên 1 cm chiều
chìm
Change-over Chuyển qua, chuyển đổi
Change-over arrangement Cơ cấu chuyển qua
23
   THUËT NG÷ Kü THUËT ANH - VIÖT   
C - C
Change-over switch Chuyển mạch
Change-over arrangement Cơ cấu chuyển qua
Change-over switch Chuyển mạch
Change-over test Thử chuyển mạch
Change-over valve Van chuyển
Change-over of field polarity Chuyển qua trường phân cực, thay đổi cực từ
trường
Channel (bar) Thanh (tiết diện) chữ U
Chapter Chương
Characteristic Thuộc đặc tính
Characteristic curve Đường cong đặc tính
Characteristic test Cuộc thử đặc tính
Charge (v) Nạp điện, nạp liệu
Charge Phụ tải, sự nạp
Charge and discharge board Bảng ghi lượng nạp và phóng
Charge board Bảng ghi lượng nạp
Charge number Số lượng nạp
Charge ratio Tỉ số nạp
Charge ratio by weight Tỉ số nạp theo trọng lượng, bộ phận được nạp
điện
Charged Được nạp
Charged part with electrecity Phần nạp bằng điện
Charging Việc nạp
Charging air Không khí nạp
Charging current Dòng điện nạp
Charging device Thiết bị nạp
Charging facilities Phương tiện nạp
Charging voltage Điện áp nạp
Charpy Chapy (máy thử độ dai va đập)
Charpy impact test Thử độ dai va đập Chapy
Chart room Buồng hải đồ
Chassis Khung (xe)
Check analysis (Sự) phân tích kiểm tra
Check calculation sheet Bảng tính kiểm tra
Check digit Chữ số kiểm tra
Check valve Van kiểm tra
Checked plate Tấm kiểm tra
Checked steel plate Tấm thép kiểm tra
Chemical (Thuộc) hoá học
Chemical composition Thành phần hoá học
Chemical (fire) extinguisher Bình chữa cháy bằng hoá chất
Chemical property Hoá tính
Chemical reaction Phản ứng hoá học
Chemical resistant Có khả năng chịu được hoá chất
24
   THUËT NG÷ Kü THUËT ANH - VIÖT   
C - C
Chequered plate Tấm kẻ ô vuông (kiểu bàn cờ)
Chequered steel plate Tấm thép kẻ ô vuông
Chest Hộp, hòm, tủ
Chief engineer Máy trưởng
Chief of testing laboratory Trưởng phòng thí nghiệm
Chip off Đẽo bớt, bào bớt
Chock (liner) Căn, đệm (ống lót)
Chocked Được chèn, được tiết lưu
Chopped mat Tấm lót, lớp lót
Chopper Bộ tạo xung
Chord length Chiều dài sợi dây, chiều dài dây cung
Chromium Crom (Cr)
Circle Vòng tròn, hình tròn
Circle diagram Biểu đồ vòng, sơ đồ vòng
Circuit Mạch, sơ đồ
Circuit breaker Bộ ngắt mạch
Circuit breaking capacity test Cuộc thử khả năng ngắt mạch
Circuit condition Trạng thái mạch
Circuit diagram Giản đồ mạch, sơ đồ nguyên lý mạch
Circuit is switched on and off Mạch điện được đóng và ngắt
Circuit potenial Điện thế mạch
Circuit voltage Điện áp mạch
Circular Tuần hoàn
Circular hatchway Miệng khoang hình tròn
Circular heater Thiết bị đốt nóng hình tròn/ hình tròn
Circular plate Tấm hình tròn
Circular section Tiết diện/ mặt cắt hình tròn
Circulating air inducting trunk Đường ống cảm ứng không khí tuần hoàn
Circulating current Dòng tuần hoàn
Circulating pump Bơm tuần hoàn
Circulating water Nước tuần hoàn
Circulation Sự tuần hoàn
Circumference Đường tròn, vòng tròn, chu vi
Circumferential (thuộc) đường tròn, chu vi
Circumferential direction Hướng vòng tròn
Circumferential edge Mép vòng tròn
Circumferential joint mối nối vòng tròn
Circumferential seam Đường hàn vòng tròn
Circumferential stress Ứng suất tiếp tuyến trên vòng tròn
Circumscribed circle Vòng tròn chu vi
Clamp screw Vít xiết chặt
Clamping Sự xiết, kẹp chặt
Clamping bolt Bu lông xiết chặt
Clamping device Thiết bị kẹp chặt
25
   THUËT NG÷ Kü THUËT ANH - VIÖT   
C - C
Clasp Móc cài, khoá cài
Class AA ice strengthening construction Kết cấu gia cường chống băng cấp AA
Class A insulation Cách điện cấp A
Class notation Dấu hiệu cấp tàu
Class survey Kiểm tra cấp tàu
Classification Sự phân cấp
Classification character Kí hiệu phân cấp
Classification number Số phân cấp
Classification of ice strengthening Phân cấp gia cường chống băng
Classification (of ship) Sự phân cấp tàu
Classification soceity Cơ quan phân cấp
Classification survey Kiểm tra phân cấp
Classification survey after construction Kiểm tra phân cấp sau đóng mới
Classification survey during construction Kiểm tra phân cấp trong đóng mới
Classification survey of those not built under
survey
Kiểm tra phân cấp tàu được đóng không qua
kiểm tra của Đăng kiểm
Claw coupling Khớp nối vấu
Clean Làm sạch, sự làm vệ sinh
Clear area Vùng sáng/ trong
Clear area through the mesh Vùng sáng/ trong qua lưới mắt cáo
Clear glass Thuỷ tinh trong
Clear of Xoá
Clearance Khe hở
Clearance gauge Dụng cụ đo khe hở
Cleat Thanh đỡ, thanh nẹp
Clinometer Thước đo độ nghiêng (độ dốc)
Clip Sự kẹp
Clip washer Vòng đệm kẹp
Clockwise closing type kiểu đóng theo chiều kim đồng hồ quay
Clog Kẹt tắt
Clogged Bị kẹt
Close and secure Đóng và cố định
Close ceiling Trần kín
Close solid Đóng kín đặc
Close up Tiệm cận đến, tiếp cận đến
Closed cell content Dung lượng của ắc qui kín
Closed-circuit current Dòng điện mạch kín
Closed-circuit current capacity Dung lượng dòng mạch kín
Closed-circuit current capacitty test (Cuộc) thử dung lượng của dòng mạch kín
Closed cup test Thử cốc kín
Closed on loss of power type Kiểu ký tự đóng khi mất năng lượng
Closed space Không gian kín
Closed superstructure Thượng tầng kín
Closed type Kiểu kín
26
   THUËT NG÷ Kü THUËT ANH - VIÖT   
C - C
Closed-up type Kiểu tiếp cận
Closely spaced bolt Bu lông đặt sát nhau
Closing appliance Phương tiện đóng kín, thiết bị đóng
Closing coil Cuộn dây kín
Closing device Cơ cấu đóng kín
Closing means Phương tiện đóng kín
Closing plate Tấm che kín
Closure Sự đóng, tấm chắn
Cloth Vải, khăn
Clutch Ly hợp
Clutch coupling Khớp nối ly hợp
Coal Than
Coal bunker Hầm chứa than
Coal-burning boiler Nồi hơi đốt bằng than
Coal carrier Tàu chở than
Coal hatchway Nắp hầm than
Coal port Cửa than
Coal tar naphtha Phần chưng nhựa than
Coaming Thành quây (miệng khoang, miệng lỗ)
Coarse-grained killed steel Thép lắng hạt thô
Coat with Phủ, sơn lót, bọc (bằng)
Coating Lớp phủ, lớp bọc, lớp lót
Coating including zinc Bọc kẽm
Cock Vòi nước, van
Code Bộ luật, mật mã, qui tắc
Code for the Construction and Equipment of
Ships carrying Dangerous Chemical in bulk
Bộ luật về chế tạo và trang bị của tàu chở xô
hoá chất nguy hiểm
Coefficient Hệ số
Cofferdam Khoang cách li
Cohesion Sự dính kết
Coil Cuộn dây, ống ruột gà
Coil-in-casting-type condenser Bầu ngưng kiểu ống ruột gà trong hộp
Coil-type condenser Bầu ngưng kiểu ống ruột gà
Cold rolling Sự cán nguội
Cold shortness Tính giòn nguội
Cold spot inspection Sự kiểm tra đốm lạnh, kiểm tra (khuyết tật) ở
trạng thái nguội
Cold starting device Thiết bị khởi động ở trạng thái lạnh
Cold straining Sức căng lạnh
Cold winding test Thử cuộn dây ở trạng thái nguội
Cold working Sự gia công nguội
Collapse Sự sụp đổ, sự quỵ
Collar Vòng đai, vành đai
Collar plate Tấm đệm vành, đĩa vành, mâm vành
27
   THUËT NG÷ Kü THUËT ANH - VIÖT   
C - C
Collector ring Vòng góp
Collision Sự va chạm
Collision bulkhead Vách chống va, vách núi
Collision mat Tấm chống va
Colorimetric standard solution Dụng cụ đo màu chuẩn
Colour code Qui tắc về màu sắc
Column Cột, trụ
Column stabilized drilling unit Phương tiện/ dàn khoan có trụ ổn định
Combination Sự kết hợp
Combined stress Ứng suất tổng hợp
Combined system Hệ thống tổng hợp
Combustible Cháy được, dễ cháy
Combustile gas Khí dễ cháy
Combustible liquid Chất lỏng dễ cháy
Combustible material Vật liệu dễ cháy
Combustible range Phạm vi/vùng/ tầm dễ cháy
Combustibles Chất đốt, nhiên liệu
Combustion chamber Buồng đốt
Combustion chamber bottom Đáy buồng đốt
Combustion gas Khí đốt, khí cháy
Come off Thành công, xuất hiện
Come under Đi xuống dưới
Commence Bắt đầu, khởi đầu
Commencement Sự bắt đầu, khởi đầu
Commencement of construction work Bắt đầu việc xây dựng/đóng mới
Commercial frequency Tần suất thương mại, tần số thông dụng
Commitee Uỷ ban
Commissioning result Kết quả uỷ thác
Common feeder đường cấp điện chung, phi-đơ chung
Common link Mắt xích thường
Common use Sử dụng thông thường
Communication Thông tin, sự giao thông
Communication cable Cáp thông tin
Communication apparatus Thiết bị thông tin
Communication circuit Mạch thông tin, đường dây thông tin
Communication pipe Ống thông tin
Communication system Hệ thống thông tin
Commutation Sự chuyển mạch
Commutator Bộ chuyển mạch, cổ góp
Commutator bar Thanh chuyển mạch
Commutator riser Trục chuyển mạch
Companion Bạn đồng hành, bạn đồng nghiệp
Companion ladder Thang đi lại, thang đi kèm
Companionway Lối đi lại
28
   THUËT NG÷ Kü THUËT ANH - VIÖT   
C - C
Compartment Khoang
Compass La bàn
Compatibility Tính tương hợp
Compensate Đền bù, bồi hoàn
Compensation Sự đền bù, bồi hoàn
Conpensation winding Cuộn bù
Compensator Bộ (tụ điện) bù, thiết bị bù
Complete rating Công suất toàn bộ
Complete set Bộ hoàn chỉnh
Complete survey Kiểm tra hoàn chỉnh
Completely plated Được phủ hoàn toàn (bằng tấm kim loại)
Completion Sự hoàn thành
Comply with Phù hợp với
Component Chi tiết hợp thành, thành phần, cụm chi tiết
Composition Thành phần, hợp phần
Composition mark Dấu hợp phần, dấu thành phần
Composition of cargo Thành phần của hàng hoá
Compound Hợp chất, hỗn hợp
Compound stress Ứng suất hỗn hợp
Compound (-wound) brake Phanh quấn hỗn hợp
Compound (-wound) generator Máy phát một chiều kích từ hỗn hợp
Compound (-wound) motor Động cơ một chiều kích từ hỗn hợp
Compressed air Không khí nén
Compressed air pipe Ống khí nén
Compressive load Tải trọng ép/nén
Compressibility factor Yếu tố khí nén, tác nhân khí nén; hệ số nén
Compression Sự nén, sự ép
Compression joint Mối nối ép
Compressive stress Ứng suất nén
Compressor Máy nén, máy ép, máy nén khí
Compressor room Buồng máy nén/ép
Computation Sự tính toán
Concave surface Bề mặt lõm
Concentrated load Tải trọng tập trung
Concentrically Đồng tâm
Concurrently Xảy ra đồng thời, trùng nhau
Condensate Phần ngưng
Condensate pump Bơm ngưng tụ
Condensation of moisture Ngưng tụ hơi ẩm
Condenser Bộ ngưng tụ
Condenser cooling water pump Bơm nước làm mát bộ ngưng tụ
Condenser tube Ống (của bộ) ngưng tụ
Condenser vacuum Độ chân không của bộ ngưng tụ
Condensing plant Thiết bị ngưng
29
   THUËT NG÷ Kü THUËT ANH - VIÖT   
C - C
Condensing system Hệ thống ngưng tụ
Condition Trạng thái, điều kiện
Condition of carriage Điều kiện chuyên chở
Condition of damage Trạng thái/điều kiện tai nạn
Condition of loading Trạng thái/điều kiện xếp hàng
Condition of service Trạng thái/điều kiện phục vụ
Conductive screw Vít dẫn điện
Conductivity Độ dẫn, tính dẫn (nhiệt, điện)
Conductor Vật dẫn, chất dẫn, dây dẫn
Conductor resistance Điện trở dây dẫn
Conduit Đường dẫn, ống dẫn
Conduit (tube) Ống dẫn
Cone Côn, chóp nón, phễu
Confidence level Mức tin cậy
Configuration Hình dạng, cấu hình
Confined space Khoảng không gian hạn chế
Comfirmation test Thử xác nhận
Conical space Hình côn
Connected load Tải trọng liên kết
Connecting conductor Dây dẫn liên kết
Connecting method Phương pháp liên kết
Connecting line Dây nối
Connecting pipe Ống nối
Connecting point Mối nối
Connecting rod Cần nối, thanh nối, tay biên
Connecting terminal Đầu nối, mút nối
Connecting wire Dây nối
Connexion, connection Sự mắc nối, đóng mạch
Connecxion box Hộp nối
Connexion by means of angle Nối góc
Connexion of cable Nối cáp
Connexion opening Lỗ để nối
Consecutive Nối tiếp, liên tiếp
Conspicuous Dễ thấy
Constant Hằng số
Constant-current system Hệ thống dòng điện không đổi
Constraint Sự bắt ép
Construction for fire protection Kết cấu chống cháy
Construction inspection Cuộc kiểm tra kết cấu
Construction profile Biên dạng/ mặt cắt/ tiết diện kết cấu
Construction standard Tiêu chuẩn kết cấu
Construction survey Sự kiểm tra kết cấu
Construction test Thử kết cấu
Consumable liquid Chất lỏng dễ cháy
30
   THUËT NG÷ Kü THUËT ANH - VIÖT   
C - C
Consumption Sự tiêu thụ
Contact Sự tiếp xúc , công tắc
Contact area Vùng tiếp xúc
Contact part Phần tiếp xúc
Contact piece Mẩu tiếp xúc, đoạn tiếp xúc
Contact point Điểm tiếp xúc
Contact power Công suất tiếp xúc
Contact pressure Áp lực tiếp xúc
Contact resistance Điện trở tiếp xúc
Contact spring Lò xo tiếp xúc
Contact surface Bề mặt tiếp xúc
Contact with quay Tiếp xúc/ chạm cầu tàu
Contacting pressure Áp lực va chạm
Contactor Công tắc
Container Công te nơ, thùng chứa
Container carrier Tàu chở công te nơ
Contaminant Chất gây ô nhiễm
Contamination Sự ô nhiễm, nhiễm bẩn
Content Hàm lượng, nội dung
Contingent ngẫu nhiên, có thể xảy ra
Continuation of classification Sự tiếp tục phân cấp
continuity Sự liên tục, tiếp tục
Continuity of strength Sự liên tục về độ bền
Continuos deck Boong liên tục
Continuous load Tải trọng liên tiếp
Continuous making and breaking test Thử đóng ngắt liên tục
Continuous rating Công suất liên tục
Continuous reading Đọc liên tục
Continuous service Phục vụ liên tục
Continuous survey Sự kiểm tra liên tục
Continuous switching test Cuộc thử đóng mở liên tục
Continuous welding Hàn liên tục
Continuously rated Xếp loại liên tục
Contracting government Chính phủ tham gia
Control assembly Cụm điều khiển
Control board Bảng điều khiển
Control circuit Mạch điều khiển
Control device Cơ cấu điều khiêể
Control gear diagram Sơ đồ cơ cấu điều khiển
Control handle Cần điều khiển
Control panel Bàn điều khiển
Control room Buồng điều khiển
Control space Khoang điều khiển
Control stand Chỗ điều khiển
31
   THUËT NG÷ Kü THUËT ANH - VIÖT   
C - C
Control station Trạm điều khiển
Control switch Công tắc điều khiển
Control system Hệ thống điều khiển
Control valve Van điều khiển
Controllable pitch propeller Chân vịt biến bước
Controlled rolling Sự chòng chành được điều khiển/được kiểm
soát
Controlled subject Đối tượng được điều khiển
Controlled variable Tham số được điều khiển
Controlled venting system Hệ thống thông gió được điều khiển
Controller Bộ điều khiển, bộ điều chỉnh
Controlling Điều khiển/ kiểm soát
Controlling board Bảng điều khiển
Controlling circuit Mạch điều khiển
Controlling equipment Thiết bị điều khiển
Controlling gear Cơ cấu điều khiển
Controlling handle Tay điều khiển
Controlling magnetic coil Cuộn dây từ điều khiển
Controlling motor Động cơ điều khiển
Controlling panel Bàn điều khiển
Controlling stand Chỗ điều khiển
Controlling system Hệ thống điều khiển
Controlling valve Van điều khiển
Convection Sự đối lưu
Convention Công ước
Convention certificate Giấy chứng nhận theo công ước
Conversion Sự hoán cải, sự chuyển đổi
Converter Bộ biến đổi
Converter steel Thép lò chuyển
Convex surface Mặt lồi
Conveyance Sự vận chuyển, sự truyền đạt
Cooking appliances Phương tiện nấu
Cooking circuit Mạch nấu
Cooking equipment Thiết bị nấu
Cooking utensil Dụng cụ nấu ăn
Cool down Làm nguội, làm mát
Cooling air Không khí làm mát
Cooling air circulating fan Quạt tuần hoàn không khí làm mát
Cooling arrangement Trang bị làm mát
Cooling coil Đường ống xoắn làm mát (trong bầu sinh hàn)
Cooling device Thiết bị làm mát
Cooling down Sự làm nguội, làm mát
Cooling facilities Phương tiện làm mát
Cooling fresh water pump Bơm nước ngọt làm mát
32
   THUËT NG÷ Kü THUËT ANH - VIÖT   
C - C
Cooling pipe Ống làm mát
Cooling pipe grid Mạng ống làm mát
Cooling procedure Qui trình làm mát
Cooling sea water pump Bơm nước biển làm mát
Cooling system Hệ thống làm mát
Cooling test Thử làm mát
Cooling water Nước làm mát
Cooling water jacket Áo/màn nước làm mát
Cooling water pump Bơm nước làm mát
Coordinated Được lấy làm toạ độ/hệ qui chiếu
Coordinated maximum demand power Công suất yêu cầu phối hợp lớn nhất
Coordination test Thử phối hợp
Copper Đồng
Copper alloy Hợp kim đồng
Copper alloy casting Vật đúc hợp kim đồng
Copper alloy tube Ống hợp kim đồng
Copper nickel Đồng niken
Copper pipe Ống đồng
Copper plate Tấm đồng, lá đồng
Copper rope Dây cáp đồng
Copper sulphate Đồng sunphát
Copper tube Ống đồng
Copper wire Sợi dây đồng
Cord Sợi dây, đoạn nối; Đơn vị đo thể tích bằng 3.63
m
3
Core length Chiều dài lõi, chiều dài cốt
Core wire Dây lõi, dây cốt
Corner Góc nối
Corner fitting Phụ tùng nối
Corner of opening Góc lỗ khoét
Corner post Cột liên kết, thanh nối, nẹp liên kết
Correct Hiệu chỉnh, sửa chữa
Correction curve Đường cong hiệu chỉnh
Correction factor Hệ số hiệu chỉnh, yếu tố hiệu chỉnh
Correction curve Đường cong hiệu chỉnh
Correction factor Hệ số hiệu chỉnh, yếu tố hiệu chỉnh
Correlation Sự tương quan, mối liên hệ
Correspond Tương ứng với
Corridor Hành lang
Corridor bulkhead Vách hành lang
Corrosion allowance Lượng dự trữ hao mòn, lượng hao mòn cho
phép
Corrosion control means Phương tiện kiểm soát ăn mòn
Corrosion cracking Nứt do ăn mòn
33

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét